Tên Dịch VụGiá BHYTGiá BN Không BHYTGiá Y/C BSI
Đặt thuốc y học cổ truyền4320086400129600
Đặt sonde JJ niệu quản 90400018080002712000
Đặt sonde dạ dày 85400170800256200
Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da181000362000543000
Điện xung4000080000120000
Điện vi dòng giảm đau280005600084000
Điện từ trường3700074000111000
Điện phân4400088000132000
Điện châm75800151600227400
Điều  trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng, nạo thương tổn314000628000942000
Điều trị viêm da cơ địa bằng máy108200021640003246000
Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light)66200013240001986000
Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2, cắt bỏ thương tổn60000012000001800000
Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ, chấm thuốc259000518000777000
Điều trị một số bệnh da bằng Laser, Ánh sáng chiếu ngoài187000374000561000
Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG, Laser Ruby106100021220003183000
Điều trị một số bệnh da bằng Laser mầu96700019340002901000
Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng307000614000921000
Điều trị một số bệnh da bằng IPL4270008540001281000
Điều trị một số bệnh da bằng Fractional, Intracell114400022880003432000
Điều trị hạt cơm bằng Plasma332000664000996000
Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA214000428000642000
Xông thuốc bằng máy4000080000120000
Xông khói thuốc3500070000105000
Xông hơi thuốc4000080000120000
Xoa bóp áp lực hơi290005800087000
Xoa bóp toàn thân87000174000261000
Xoa bóp cục bộ bằng tay59500119000178500
Xoa bóp bằng máy243004860072900
Xoa bóp bấm huyệt61300122600183900
Vật lý trị liệu phòng ngừa các biến chứng do bất động290005800087000
Vật lý trị liệu hô hấp290005800087000
Vật lý trị liệu chỉnh hình290005800087000
Tử ngoại3800076000114000
Tập với xe đạp tập98001960029400
Tập với hệ thống ròng rọc98001960029400
Tập vận động đoạn chi4450089000133500
Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp273005460081900
Tập vận động toàn thân4450089000133500
Tập sửa lỗi phát âm98800197600296400
Tập nuốt (không sử dụng máy)122000244000366000
Tập nuốt (có sử dụng máy)152000304000456000
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sản chậu, Pelvis floor)296000592000888000
Tập luyện với ghế tập cơ bốn đầu đùi98001960029400
Tập giao tiếp (ngôn ngữ, ký hiệu, hình ảnh…)52400104800157200
Tập do liệt thần kinh trung ương3800076000114000
Tập do liệt ngoại biên243004860072900
Tập do cứng khớp4150083000124500
Truyền tĩnh mạch200004000060000
Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm126000252000378000
Tiêm khớp86400172800259200
Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ111600022320003348000
Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động270700054140008121000
Tiêm (bắp/dưới da/tĩnh mạch)100002000030000
Thủ thuật loại đặc biệt79100015820002373000
Thủ thuật loại đặc biệt71600014320002148000
Thủ thuật loại III154000308000462000
Thủ thuật loại III142000284000426000
Thủ thuật loại II301000602000903000
Thủ thuật loại II235000470000705000
Thủ thuật loại II3690007380001107000
Thủ thuật loại I54100010820001623000
Thủ thuật loại I3650007300001095000
Thủ thuật loại I57500011500001725000
Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn78000156000234000
Thận nhân tạo chu kỳ54300010860001629000
Thẩm tách siêu lọc máu (Hemodiafiltration offline: HDF ON – LINE)147800029560004434000
Thông đái85400170800256200
Tháo bột: cột sống/ lưng/ khớp háng/ xương đùi/ xương chậu59400118800178200
Tháo bột khác4950099000148500
Thuỷ trị liệu84300168600252900
Thuỷ châm61800123600185400
Thay rửa hệ thống dẫn lưu màng phổi89500179000268500
Thay canuyn mở khí quản241000482000723000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài  ≤ 15cm55000110000165000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm109000218000327000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng174000348000522000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm79600159200238800
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng129000258000387000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng227000454000681000
Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính233000466000699000
Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc/ vacxin/ huyết thanh3820007640001146000
Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc/ vacxin/ huyết thanh4680009360001404000
Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc/ vacxin/ huyết thanh)3700007400001110000
Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp/ thức ăn/ sữa330000660000990000
Test kích thích với thuốc/ sữa/ thức ăn81700016340002451000
Test kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine86300017260002589000
Test hồi phục phế quản165000330000495000
Test huyết thanh tự thân64700012940001941000
Sóng xung kích điều trị58000116000174000
Sóng ngắn4070081400122100
Soi đại tràng + tiêm/ kẹp cầm máu54400010880001632000
Soi trực tràng + tiêm/ thắt trĩ228000456000684000
Soi thực quản/ dạ dày gắp giun3960007920001188000
Soi ruột non +/- sinh thiết60800012160001824000
Soi ruột non + tiêm (hoặc kẹp cầm máu)/ cắt polyp71000014200002130000
Soi phế quản điều trị sặc phổi ở bệnh nhân ngộ độc cấp85400017080002562000
Soi màng phổi4030008060001209000
Soi khớp có sinh thiết4830009660001449000
Soi bàng quang + chụp thận ngược dòng62600012520001878000

Tên Dịch VụGiá BHYTGiá BN Không BHYTGiá Y/C BSI
Siêu âm điều trị4440088800133200
Siêu âm can thiệp điều trị áp xe/ u/ nang trong ổ bụng54700010940001641000
Siêu âm can thiệp – Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe205800041160006174000
Sinh thiết  tuyến vú dưới hướng dẫn của Xquang có hệ thống định vị stereostatic154100030820004623000
Sinh thiết vú/ tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm80800016160002424000
Sinh thiết vú144000288000432000
Sinh thiết tủy xương có kim sinh thiết135900027180004077000
Sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay).266400053280007992000
Sinh thiết tủy xương229000458000687000
Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm đường trực tràng58900011780001767000
Sinh thiết thận/ vú/ vị trí khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính167200033440005016000
Sinh thiết phổi/ gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính187200037440005616000
Sinh thiết móng285000570000855000
Sinh thiết màng phổi4180008360001254000
Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm107800021560003234000
Sinh thiết hạch/ u249000498000747000
Sinh thiết gan/ thận dưới hướng dẫn của siêu âm97800019560002934000
Sinh thiết da/ niêm mạc121000242000363000
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín57600011520001728000
Rửa dạ dày106000212000318000
Rửa bàng quang185000370000555000
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe172000344000516000
Phục hồi chức năng xương chậu của sản phụ sau sinh đẻ280005600084000
Phẫu thuật điều trị u dưới móng69600013920002088000
Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi140100028020004203000
Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới176100035220005283000
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương50500010100001515000
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương60200012040001806000
Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái231700046340006951000
Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da304400060880009132000
Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm74360001487200022308000
Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm75450001509000022635000
Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm52690001053800015807000
Phẫu thuật loại đặc biệt306100061220009183000
Phẫu thuật loại III75400015080002262000
Phẫu thuật loại II104700020940003141000
Phẫu thuật loại II100000020000003000000
Phẫu thuật loại I150900030180004527000
Phẫu thuật loại I171300034260005139000
Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm269900053980008097000
Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm4208000841600012624000
Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm323600064720009708000
Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm4359000871800013077000
Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm56140001122800016842000
Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm4008000801600012024000
Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm64020001280400019206000
Phẫu thuật giải áp thần kinh216700043340006501000
Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi204100040820006123000
Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ100900020180003027000
Nội soi ổ bụng có sinh thiết 93700018740002811000
Nội soi ổ bụng79300015860002379000
Nội soi ống mật chủ154000308000462000
Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết287000574000861000
Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết 3850007700001155000
Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết179000358000537000
Nội soi trực tràng có sinh thiết278000556000834000
Nội soi tiết niệu có gây mê 82400016480002472000
Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết231000462000693000
Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm có sinh thiết.4100008200001230000
Nội soi siêu âm can thiệp – chọc hút tế bào khối u gan, tụy, u ổ bụng bằng kim nhỏ287100057420008613000
Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần280700056140008421000
Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết110500022100003315000
Nội soi phế quản ống mềm gây tê73800014760002214000
Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản324300064860009729000
Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết144300028860004329000
Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết174300034860005229000
Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP)266300053260007989000
Nội soi lồng ngực93700018740002811000
Nội soi dạ dày can thiệp 219100043820006573000
Nội soi bàng quang điều trị đái dưỡng chấp 67500013500002025000
Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục87000017400002610000
Nội soi bàng quang không sinh thiết50600010120001518000
Nội soi bàng quang có sinh thiết 62100012420001863000
Nội soi bàng quang – Nội soi niệu quản 90600018120002718000
Nối thông động- tĩnh mạch114200022840003426000
Nối thông động – tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo 135700027140004071000
Nối thông động – tĩnh mạch có dịch chuyển mạch134200026840004026000
Ngâm thuốc y học cổ truyền4730094600141900
Lấy sỏi niệu quản qua nội soi 91800018360002754000
Laser châm78500157000235500
Laser chiếu ngoài330006600099000
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống197000394000591000
Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình4440088800133200
Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống140000280000420000
Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback)328000656000984000
Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp50500101000151500
Hồng ngoại4110082200123300
Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm118000236000354000
Hút dịch khớp109000218000327000
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường245400490800736200
Giác hơi318006360095400
Giao thoa280005600084000
Dẫn lưu áp xe tuyến giáp218600437200655800
Cứu (Ngải cứu, túi chườm)3500070000105000
Cắt chỉ300006000090000
Chụp và phân tích da bằng máy198000396000594000
Chẩn đoán điện thần kinh cơ53200106400159600
Chẩn đoán điện3370067400101100
Chôn chỉ (cấy chỉ)174000348000522000
Châm (các phương pháp châm)81800163600245400

Tên Dịch VụGiá BHYTGiá BN Không BHYTGiá Y/C BSI
Bồn xoáy148002960044400
Bó thuốc4770095400143100
Bó Farafin50000100000150000
Bàn kéo4380087600131400
Nội soi siêu âm chẩn đoán115200023040003456000