Giá Danh Mục

Bảng Tra Cứu Giá Viện Phí 

Tên Dịch Vụ Giá BHYT Giá BN Không BHYT Giá Y/C BSI
Cắt chỉ 30000 60000 90000
Đặt sonde dạ dày  85400 170800 256200
Đặt sonde JJ niệu quản  904000 1808000 2712000
Hút dịch khớp 109000 218000 327000
Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm 118000 236000 354000
Lấy sỏi niệu quản qua nội soi  918000 1836000 2754000
Nội soi lồng ngực 937000 1874000 2811000
Nội soi phế quản dưới gây mê có sinh thiết 1743000 3486000 5229000
Nội soi phế quản dưới gây mê không sinh thiết 1443000 2886000 4329000
Nội soi phế quản dưới gây mê lấy dị vật phế quản 3243000 6486000 9729000
Nội soi phế quản ống mềm gây tê 738000 1476000 2214000
Nội soi phế quản ống mềm gây tê có sinh thiết 1105000 2210000 3315000
Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần 2807000 5614000 8421000
Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm có sinh thiết. 410000 820000 1230000
Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết 231000 462000 693000
Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết  385000 770000 1155000
Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết 287000 574000 861000
Nội soi trực tràng có sinh thiết 278000 556000 834000
Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết 179000 358000 537000
Nội soi dạ dày can thiệp  2191000 4382000 6573000
Nội soi mật tuỵ ngược dòng (ERCP) 2663000 5326000 7989000
Nội soi ổ bụng 793000 1586000 2379000
Nội soi ổ bụng có sinh thiết  937000 1874000 2811000
Nội soi ống mật chủ 154000 308000 462000
Nội soi siêu âm chẩn đoán 1152000 2304000 3456000
Nội soi siêu âm can thiệp - chọc hút tế bào khối u gan, tụy, u ổ bụng bằng kim nhỏ 2871000 5742000 8613000
Nội soi tiết niệu có gây mê  824000 1648000 2472000
Nội soi bàng quang - Nội soi niệu quản  906000 1812000 2718000
Nội soi bàng quang có sinh thiết  621000 1242000 1863000
Nội soi bàng quang không sinh thiết 506000 1012000 1518000
Nội soi bàng quang điều trị đái dưỡng chấp  675000 1350000 2025000
Nội soi bàng quang và gắp dị vật hoặc lấy máu cục 870000 1740000 2610000
Nối thông động - tĩnh mạch có dịch chuyển mạch 1342000 2684000 4026000
Nối thông động - tĩnh mạch sử dụng mạch nhân tạo  1357000 2714000 4071000
Nối thông động- tĩnh mạch 1142000 2284000 3426000
Rửa bàng quang 185000 370000 555000
Rửa dạ dày 106000 212000 318000
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc qua hệ thống kín 576000 1152000 1728000
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe 172000 344000 516000
Siêu âm can thiệp - Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe 2058000 4116000 6174000
Siêu âm can thiệp điều trị áp xe/ u/ nang trong ổ bụng 547000 1094000 1641000
Sinh thiết da/ niêm mạc 121000 242000 363000
Sinh thiết gan/ thận dưới hướng dẫn của siêu âm 978000 1956000 2934000
Sinh thiết vú/ tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm 808000 1616000 2424000
Sinh thiết phổi/ gan dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính 1872000 3744000 5616000
       
Sinh thiết thận/ vú/ vị trí khác dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính 1672000 3344000 5016000
Sinh thiết hạch/ u 249000 498000 747000
Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm 1078000 2156000 3234000
Sinh thiết màng phổi 418000 836000 1254000
Sinh thiết móng 285000 570000 855000
Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm đường trực tràng 589000 1178000 1767000
Sinh thiết tủy xương 229000 458000 687000
Sinh thiết tủy xương có kim sinh thiết 1359000 2718000 4077000
Sinh thiết tủy xương (sử dụng máy khoan cầm tay). 2664000 5328000 7992000
Sinh thiết vú 144000 288000 432000
Sinh thiết  tuyến vú dưới hướng dẫn của Xquang có hệ thống định vị stereostatic 1541000 3082000 4623000
Soi bàng quang + chụp thận ngược dòng 626000 1252000 1878000
Soi đại tràng + tiêm/ kẹp cầm máu 544000 1088000 1632000
Soi khớp có sinh thiết 483000 966000 1449000
Soi màng phổi 403000 806000 1209000
Soi phế quản điều trị sặc phổi ở bệnh nhân ngộ độc cấp 854000 1708000 2562000
Soi ruột non + tiêm (hoặc kẹp cầm máu)/ cắt polyp 710000 1420000 2130000
Soi ruột non +/- sinh thiết 608000 1216000 1824000
Soi thực quản/ dạ dày gắp giun 396000 792000 1188000
Soi trực tràng + tiêm/ thắt trĩ 228000 456000 684000
Thẩm tách siêu lọc máu (Hemodiafiltration offline: HDF ON - LINE) 1478000 2956000 4434000
Thận nhân tạo chu kỳ 543000 1086000 1629000
Tháo bột: cột sống/ lưng/ khớp háng/ xương đùi/ xương chậu 59400 118800 178200
Tháo bột khác 49500 99000 148500
Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính 233000 466000 699000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài  ≤ 15cm 55000 110000 165000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm 79600 159200 238800
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm 109000 218000 327000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng 129000 258000 387000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng 174000 348000 522000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng 227000 454000 681000
Thay canuyn mở khí quản 241000 482000 723000
Thay rửa hệ thống dẫn lưu màng phổi 89500 179000 268500
Thông đái 85400 170800 256200
Thụt tháo phân/ Đặt sonde hậu môn 78000 156000 234000
Tiêm (bắp/dưới da/tĩnh mạch) 10000 20000 30000
Tiêm khớp 86400 172800 259200
Tiêm khớp dưới hướng dẫn của siêu âm 126000 252000 378000
Truyền tĩnh mạch 20000 40000 60000
Bàn kéo 43800 87600 131400
Bó Farafin 50000 100000 150000
Bó thuốc 47700 95400 143100
Bồn xoáy 14800 29600 44400
Châm (các phương pháp châm) 81800 163600 245400
Chẩn đoán điện 33700 67400 101100
Chẩn đoán điện thần kinh cơ 53200 106400 159600
Chôn chỉ (cấy chỉ) 174000 348000 522000
Cứu (Ngải cứu, túi chườm) 35000 70000 105000
Đặt thuốc y học cổ truyền 43200 86400 129600
Điện châm 75800 151600 227400
Điện phân 44000 88000 132000
Điện từ trường 37000 74000 111000
Điện vi dòng giảm đau 28000 56000 84000
Điện xung 40000 80000 120000
Giác hơi 31800 63600 95400
Giao thoa 28000 56000 84000
Hồng ngoại 41100 82200 123300
Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp 50500 101000 151500
Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) 328000 656000 984000
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống 197000 394000 591000
Kỹ thuật tập luyện với dụng cụ chỉnh hình 44400 88800 133200
Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống 140000 280000 420000
Laser châm 78500 157000 235500
Laser chiếu ngoài 33000 66000 99000
Ngâm thuốc y học cổ truyền 47300 94600 141900
Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ 1009000 2018000 3027000
Phục hồi chức năng xương chậu của sản phụ sau sinh đẻ 28000 56000 84000
Siêu âm điều trị 44400 88800 133200
Sóng ngắn 40700 81400 122100
Sóng xung kích điều trị 58000 116000 174000
Tập do cứng khớp 41500 83000 124500
Tập do liệt ngoại biên 24300 48600 72900
Tập do liệt thần kinh trung ương 38000 76000 114000
Tập giao tiếp (ngôn ngữ, ký hiệu, hình ảnh...) 52400 104800 157200
Tập luyện với ghế tập cơ bốn đầu đùi 9800 19600 29400
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sản chậu, Pelvis floor) 296000 592000 888000
Tập nuốt (có sử dụng máy) 152000 304000 456000
Tập nuốt (không sử dụng máy) 122000 244000 366000
Tập sửa lỗi phát âm 98800 197600 296400
Tập vận động đoạn chi 44500 89000 133500
Tập vận động toàn thân 44500 89000 133500
Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp 27300 54600 81900
Tập với hệ thống ròng rọc 9800 19600 29400
Tập với xe đạp tập 9800 19600 29400
Thuỷ châm 61800 123600 185400
Thuỷ trị liệu 84300 168600 252900
Tiêm Botulinum toxine vào cơ thành bàng quang để điều trị bàng quang tăng hoạt động 2707000 5414000 8121000
Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động đề điều trị co cứng cơ 1116000 2232000 3348000
Tử ngoại 38000 76000 114000
Vật lý trị liệu chỉnh hình 29000 58000 87000
Vật lý trị liệu hô hấp 29000 58000 87000
Vật lý trị liệu phòng ngừa các biến chứng do bất động 29000 58000 87000
Xoa bóp áp lực hơi 29000 58000 87000
Xoa bóp bấm huyệt 61300 122600 183900
Xoa bóp bằng máy 24300 48600 72900
Xoa bóp cục bộ bằng tay 59500 119000 178500
Xoa bóp toàn thân 87000 174000 261000
Xông hơi thuốc 40000 80000 120000
Xông khói thuốc 35000 70000 105000
Xông thuốc bằng máy 40000 80000 120000
Test hồi phục phế quản 165000 330000 495000
Test huyết thanh tự thân 647000 1294000 1941000
Test kích thích phế quản không đặc hiệu với Methacholine 863000 1726000 2589000
Test kích thích với thuốc/ sữa/ thức ăn 817000 1634000 2451000
Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các dị nguyên hô hấp/ thức ăn/ sữa 330000 660000 990000
Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc/ vacxin/ huyết thanh) 370000 740000 1110000
Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc/ vacxin/ huyết thanh 468000 936000 1404000
Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc/ vacxin/ huyết thanh 382000 764000 1146000
Phẫu thuật loại I 1509000 3018000 4527000
Phẫu thuật loại II 1047000 2094000 3141000
Thủ thuật loại đặc biệt 791000 1582000 2373000
Thủ thuật loại I 541000 1082000 1623000
Thủ thuật loại II 301000 602000 903000
Thủ thuật loại III 154000 308000 462000
Chụp và phân tích da bằng máy 198000 396000 594000
Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da 181000 362000 543000
Điều  trị một số bệnh da bằng Ni tơ lỏng, nạo thương tổn 314000 628000 942000
Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA 214000 428000 642000
Điều trị hạt cơm bằng Plasma 332000 664000 996000
Điều trị một số bệnh da bằng Fractional, Intracell 1144000 2288000 3432000
Điều trị một số bệnh da bằng IPL 427000 854000 1281000
Điều trị một số bệnh da bằng Laser CO2, Plasma, đốt điện, ni tơ lỏng 307000 614000 921000
Điều trị một số bệnh da bằng Laser mầu 967000 1934000 2901000
Điều trị một số bệnh da bằng Laser YAG, Laser Ruby 1061000 2122000 3183000
Điều trị một số bệnh da bằng Laser, Ánh sáng chiếu ngoài 187000 374000 561000
Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ, chấm thuốc 259000 518000 777000
Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2, cắt bỏ thương tổn 600000 1200000 1800000
Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light) 662000 1324000 1986000
Điều trị viêm da cơ địa bằng máy 1082000 2164000 3246000
Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi 2041000 4082000 6123000
Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái 2317000 4634000 6951000
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương 602000 1204000 1806000
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương 505000 1010000 1515000
Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới 1761000 3522000 5283000
Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi 1401000 2802000 4203000
Phẫu thuật điều trị u dưới móng 696000 1392000 2088000
Phẫu thuật giải áp thần kinh 2167000 4334000 6501000
Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da 3044000 6088000 9132000
Phẫu thuật loại đặc biệt 3061000 6122000 9183000
Phẫu thuật loại I 1713000 3426000 5139000
Phẫu thuật loại II 1000000 2000000 3000000
Phẫu thuật loại III 754000 1508000 2262000
Thủ thuật loại đặc biệt 716000 1432000 2148000
Thủ thuật loại I 365000 730000 1095000
Thủ thuật loại II 235000 470000 705000
Thủ thuật loại III 142000 284000 426000
Dẫn lưu áp xe tuyến giáp 218600 437200 655800
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường 245400 490800 736200
Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm 6402000 12804000 19206000
Phẫu thuật loại 1 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm 4008000 8016000 12024000
Phẫu thuật loại 1 mổ nội soi tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm 5614000 11228000 16842000
Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm 4359000 8718000 13077000
Phẫu thuật loại 2 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm 3236000 6472000 9708000
Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết có dùng dao siêu âm 4208000 8416000 12624000
Phẫu thuật loại 3 mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm 2699000 5398000 8097000
Phẫu thuật loại đặc biệt mổ mở tuyến nội tiết không dùng dao siêu âm 5269000 10538000 15807000
Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ mở có dùng dao siêu âm 7545000 15090000 22635000
Phẫu thuật loại đặc biệt tuyến nội tiết mổ nội soi dùng dao siêu âm 7436000 14872000 22308000
Thủ thuật loại I 575000 1150000 1725000
Thủ thuật loại II 369000 738000 1107000

 

Chia sẻ: